Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 上 (đọc là thượng) là chữ Hán có ý nghĩa cơ bản là ở trên, phía trên, vị trí hoặc địa vị cao. Chữ này còn biểu thị các hành động di chuyển từ dưới lên trên (lên, tăng lên, tiến lên), hướng về phía trung tâm hoặc đô thị, đạt đến một số lượng đáng kể, đưa ra công chúng hoặc ghi chép lại, cũng như thể hiện sự kính trọng đối với bề trên.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ジョウ
ショウ - Kunyomi
- あ(がる)
あ(げる)
うえ
うわ
かみ
のぼ(る)
のぼ(す)
のぼ(せる)
たてまつ(る) 【△】
ほとり 【△】 - Matching romanization
- ue
Radical and exercise components
Radical: 一 (NHẤT)
卜 · BỐC + 一 · NHẤT
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 上手 (じょうず - jouzu): giỏi, thành thạo
- 屋上 (おくじょう - okujou): sân thượng
- 地上 (ちじょう - chijō): trên mặt đất
- 向上 (こうじょう - koujou): sự tiến bộ, nâng cao
- 上着 (うわぎ - uwagi): áo khoác
- 上旬 (じょうじゅん - joujun): thượng tuần (10 ngày đầu tháng)
- 川上 (かわかみ - kawakami): thượng nguồn
- 上り (のぼり - nobori): đi lên, tàu hướng về kinh đô/thành phố lớn
- 売上 (うりあげ - uriage): doanh thu, doanh số
- 見上げる (みあげる - miageru): nhìn lên