← Trở vềKanjiSekai
半

KANJI · N5

半 · BÁN

Một nửa

Nghĩa và tổng quan

Chữ 半 (đọc là bán) mang ý nghĩa cơ bản là một nửa (1/2), ở giữa/trung tâm, đang lúc cao trào, hoặc một phần/mảnh vụn. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị việc chia đôi, một chút/ít ỏi, sự dở dang/chưa hoàn thành, kích thước nhỏ, hoặc mang nghĩa là số lẻ trong trò chơi xúc xắc (đối lập với chẵn).

Âm đọc trong dữ liệu

Onyomi
ハン
Kunyomi
なか(ば)
Phiên âm khớp chữ
han

Bộ thủ và thành phần bài tập

Bộ thủ: 十 (THẬP)

丷 · BÁT + 一 · NHÂT + 十 · THẬP

Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.

Ví dụ từ bộ dữ liệu

  • 半分 (はんぶん - hanbun): một nửa
  • 半年 (はんとし - hantoshi): nửa năm
  • 半月 (はんつき - hantsuki): nửa tháng / bán nguyệt
  • 半日 (はんにち - hannichi): nửa ngày
  • 前半 (ぜんはん - zenhan): nửa đầu
  • 後半 (こうはん - kouhan): nửa sau
  • 半島 (はんとう - hantou): bán đảo
  • 大半 (たいはん - taihan): phần lớn / hầu hết
  • 半年間 (はんねんかん - hannenkan): khoảng thời gian nửa năm
  • 半袖 (はんそで - hansode): áo tay ngắn

Tiếp tục tra cứu