Nghĩa và tổng quan
Chữ 天 (đọc là thiên) mang các nghĩa: bầu trời/không gian vô tận; đấng chi phối vạn vật; nơi ở của Thiên Chúa; phần phía trên của sách/hàng hóa; bậc đầu tiên trong "Thiên - Địa - Nhân"; sự khởi đầu; vật thể vũ trụ (thiên thể); mặt trời; tự nhiên; vua/bậc quân chủ; mùa/thời tiết; cha/chồng; ngày cụ thể; vận mệnh; bẩm sinh/thiên tài; thế gian/hoàn cảnh; thần mặt trời; cõi trời (thiên giới) hoặc chư thiên trong Phật giáo.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- テン
- Kunyomi
- あま
あめ
そら 【△】
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 大 (ĐẠI)
一 · NHẤT + 大 · ĐẠI
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 天气 (てんき - tenki): thời tiết
- 天才 (てんさい - tensai): thiên tài
- 天使 (てんし - tenshi): thiên thần
- 天国 (てんごく - tengoku): thiên đường
- 天文学 (てんもんがく - tenmongaku): thiên văn học
- 天然 (てんねん - tennen): tự nhiên
- 天井 (てんじょう - tenjō): trần nhà
- 天災 (てんさい - tensai): thiên tai
- 天体 (てんたい - tentai): thiên thể
- 天国と地獄 (てんごくとじごく - tengoku to jigoku): thiên đường và địa ngục