← Trở vềKanjiSekai
天

KANJI · N5

天 · THIÊN

Trời

Nghĩa và tổng quan

Chữ 天 (đọc là thiên) mang các nghĩa: bầu trời/không gian vô tận; đấng chi phối vạn vật; nơi ở của Thiên Chúa; phần phía trên của sách/hàng hóa; bậc đầu tiên trong "Thiên - Địa - Nhân"; sự khởi đầu; vật thể vũ trụ (thiên thể); mặt trời; tự nhiên; vua/bậc quân chủ; mùa/thời tiết; cha/chồng; ngày cụ thể; vận mệnh; bẩm sinh/thiên tài; thế gian/hoàn cảnh; thần mặt trời; cõi trời (thiên giới) hoặc chư thiên trong Phật giáo.

Âm đọc trong dữ liệu

Onyomi
テン
Kunyomi
あま
あめ
そら 【△】

Bộ thủ và thành phần bài tập

Bộ thủ: 大 (ĐẠI)

一 · NHẤT + 大 · ĐẠI

Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.

Ví dụ từ bộ dữ liệu

  • 天气 (てんき - tenki): thời tiết
  • 天才 (てんさい - tensai): thiên tài
  • 天使 (てんし - tenshi): thiên thần
  • 天国 (てんごく - tengoku): thiên đường
  • 天文学 (てんもんがく - tenmongaku): thiên văn học
  • 天然 (てんねん - tennen): tự nhiên
  • 天井 (てんじょう - tenjō): trần nhà
  • 天災 (てんさい - tensai): thiên tai
  • 天体 (てんたい - tentai): thiên thể
  • 天国と地獄 (てんごくとじごく - tengoku to jigoku): thiên đường và địa ngục

Tiếp tục tra cứu