Nghĩa và tổng quan
Chữ 山 (đọc là sơn) mang ý nghĩa cơ bản là núi hoặc vùng đất nhô cao. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ mỏ khoáng sản, vật có hình ngọn núi, đạo cụ sân khấu, vật chất đống, số lượng nhiều, đỉnh điểm/phần quan trọng của sự việc, hành động liều lĩnh cầu may, giới hạn tối đa, vụ án hình sự, chùa chiền, ngôi mộ, núi Tỷ Duệ (Hiei) hoặc chùa Diên Lịch (Enryaku-ji), và kỹ nữ. Trong ngữ pháp, nó còn được dùng làm tiền tố chỉ động thực vật hoang dã hoặc làm đơn vị đếm ngọn núi và đếm từng đống hàng hóa.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- サン
セン 【△】 - Kunyomi
- やま
- Phiên âm khớp chữ
- yama
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 山 (SAN, SƠN)
丨 · CỔN + 凵 · KHẢM
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 山 (やま - yama): núi
- 火山 (かざん - kazan): núi lửa
- 登山 (とざん - tozan): leo núi
- 山登り (やまのぼり - yamanobori): leo núi
- 富士山 (ふじさん - fujisan): núi Phú Sĩ
- 山道 (やまみち - yamamichi): đường núi
- 山奥 (やまおく - yamaoku): sâu trong núi
- 山林 (さんりん - sanrin): rừng núi
- 下山 (げざん - gezan): xuống núi
- 入山 (にゅうざん - nyūzan): vào núi