Nghĩa và tổng quan
Chữ 店 (đọc là điếm) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là cửa hàng, nơi bày bán hàng hóa hoặc nhà trọ. Ngoài ra, trong lịch sử, từ này còn dùng để chỉ phòng đón khách của kỹ nữ thời Edo, ngôi nhà có kiến trúc sơ sài, kệ trưng bày hàng hóa, nhà thuê, hoặc nơi làm việc của người giúp việc/gia nhân.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- テン
- Kunyomi
- みせ
たな 【△】 - Phiên âm khớp chữ
- mise
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 广 (NGHIỄM)
广 · NGHIỄM + 占 · CHIÊM, CHIẾM
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 店 (みせ - mise): cửa hàng / tiệm
- 書店 (しょてん - shoten): hiệu sách
- 店員 (てんいん - tenin): nhân viên bán hàng
- 開店 (かいてん - kaiten): mở cửa hàng
- 閉店 (へいてん - heiten): đóng cửa hàng
- 店舗 (てんぽ - tenpo): cửa hàng / cửa tiệm
- 開店休業 (かいてんきゅうぎょう - kaitenkyuugyou): mở cửa nhưng không có khách / không kinh doanh được gì
- 店閉まい (みせじまい - misejimai): dẹp tiệm / đóng cửa hẳn cửa hàng
- 商店 (しょうてん - shouten): cửa hàng / cửa hiệu
- 飲食店 (いんしょくてん - inshokuten): nhà hàng / quán ăn