← Trở vềKanjiSekai
新

KANJI · N5

新 · TÂN

Mới

Nghĩa và tổng quan

Chữ 新 (đọc là tân) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là mới, sự bắt đầu, hoặc trạng thái vừa mới diễn ra. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị cái mới khác với trước đây, sự cải tiến/làm mới, trạng thái tươi sống của thực phẩm, tiền tố chỉ sự tươi mới, hoặc là tên một vương triều Trung Quốc do Vương Mãng lập ra cuối thời Tiền Hán.

Âm đọc trong dữ liệu

Onyomi
シン
Kunyomi
あたら(しい)
あら(た)
にい
さら 【△】

Bộ thủ và thành phần bài tập

Bộ thủ: 斤 (CÂN)

立 · LẬP + 木 · MỘC + 斤 · CÂN

Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.

Ví dụ từ bộ dữ liệu

  • 新しい (あたらしい - atarashii): mới
  • 新聞 (しんぶん - shinbun): báo
  • 新年 (しんねん - shinnen): năm mới
  • 新鮮 (しんせん - shinsen): tươi mới
  • 新幹線 (しんかんせん - shinkansen): tàu cao tốc
  • 新人 (しんじん - shinjin): người mới / lính mới
  • 新作 (しんさく - shinsaku): tác phẩm mới
  • 新婚 (しんこん - shinkon): mới cưới
  • 新築 (しんちく - shinchiku): nhà mới / mới xây
  • 革新 (かくしん - kakushin): đổi mới / cải cách

Tiếp tục tra cứu