Nghĩa và tổng quan
Chữ Hán này mang các ý nghĩa bao gồm: luôn luôn/thường xuyên, mỗi khi/mỗi lần, thường xuyên/liên tục, dẫu nói là/cho dù, cỏ mọc um tùm, vi phạm/xâm phạm, tham lam, tối tăm, và ngu ngốc.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- マイ
バイ 【△】 - Kunyomi
- ごと 【△】
つね 【△】
むさぼ(る) 【△】
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 毋 (VÔ)
𠂉 · NHÂN + 毋 · VÔ
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 毎日 (まいにち - mainichi): mỗi ngày
- 毎週 (まいしゅう - maishuu): mỗi tuần
- 毎月 (まいつき - maitsuki): mỗi tháng
- 毎年 (まいとし - maitoshi): mỗi năm
- 毎回 (まいかい - maikai): mỗi lần
- 毎度 (まいど - maido): mỗi lần / cảm ơn sự ủng hộ liên tục của bạn
- 毎朝 (まいあさ - maiasa): mỗi sáng
- 毎晩 (まいばん - maiban): mỗi tối
- 毎夜 (まいよ - maiyo): mỗi đêm
- 毎分 (まいふん - maifun): mỗi phút