← Trở vềKanjiSekai
父

KANJI · N5

父 · PHỤ

Cha, bố

Nghĩa và tổng quan

Chữ Hán này mang ý nghĩa chỉ người cha (bố), hoặc người đàn ông lớn tuổi trong thân tộc. Ngoài ra, chữ này còn được dùng làm kính ngữ đối với nam giới cao tuổi, tên gọi hoặc mỹ từ dành cho nam giới, và từ để gọi ông lão có địa vị thấp.

Âm đọc trong dữ liệu

Onyomi
フ
ブ 【△】
ホ 【△】
Kunyomi
ちち
Phiên âm khớp chữ
chichi

Bộ thủ và thành phần bài tập

Bộ thủ: 父 (PHỤ)

八 · BÁT + 乂 · NGHỆ

Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.

Ví dụ từ bộ dữ liệu

  • 父 (ちち - chichi): cha
  • お父さん (おとうさん - otousan): cha
  • 父親 (ちちおや - chichioya): cha
  • 祖父 (そふ - sofu): ông nội / ông ngoại
  • 父母 (ふぼ - fubo): cha mẹ / bố mẹ
  • 伯父 (おじ - oji): bác (trai) (anh của bố hoặc mẹ)
  • 叔父 (おじ - oji): chú / cậu / cậu (em của bố hoặc mẹ)
  • 養父 (ようふ - youfu): cha nuôi
  • 実父 (じっぷ - jippu): cha ruột
  • 曽祖父 (そうそふ - sousofu): cụ nội / cụ ngoại

Tiếp tục tra cứu