Nghĩa và tổng quan
Chữ 白 (đọc là bạch) mang ý nghĩa cơ bản là màu trắng. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị quân cờ trắng, đội trắng, sự để trống/chưa viết gì, sự vô tội, hoặc một loại lòng lợn nướng. Về mặt tính chất và hành động, nó chỉ sự trong sạch, đúng đắn, thông thái, mộc mạc, làm sáng/làm trắng, rõ ràng, sáng sủa, nói/bày tỏ, lời thoại sân khấu, chén rượu, hoặc người không có quan vị/địa vị thấp. Chữ này cũng được dùng để chỉ nhà thơ Bạch Cư Dị, tuổi 99 (Bạch thọ) hoặc là tên viết tắt của nước Bỉ.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- ハク
ビャク - Kunyomi
- しら
しろ
しろ(い)
あき(らか) 【△】
せりふ 【△】
もう(す) 【△】
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 白 (BẠCH)
丿 · PHIỆT + 日 · NHẬT
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 白い (しろい - shiroi): trắng
- 白人 (はくじん - hakujin): người da trắng
- 白黒 (しろくろ - shirokuro): đen trắng
- 明白 (めいはく - meihaku): rõ ràng / hiển nhiên
- 面白い (おもしろい - omoiroi): thú vị / hài hước
- 白紙 (はくし - hakushi): giấy trắng
- 告白 (こくはく - kokuhaku): tỏ tình / thú nhận
- 白鳥 (はくちょう - hakuchou): thiên nga
- 真白 (まっしろ - masshiro): trắng toát / trắng tinh
- 白髪 (しらがい / はくはつ - shiraga / hakuhatsu): tóc bạc