Nghĩa và tổng quan
Chữ 空 (đọc là không) mang ý nghĩa cơ bản là bầu trời, thời tiết, hoặc nơi xa xôi. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị trạng thái trống rỗng, vô ích, giả dối, sự trống trải (không gian, thời gian, dạ dày), hành động làm trống, hoặc mang nghĩa là to lớn, rộng rãi, thành thật và khái niệm hư vô trong Đạo giáo.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- クウ
- Kunyomi
- あ(く)
あ(ける)
から
そら
あな 【△】
うつ(ける) 【△】
うつ(ろ) 【△】
うろ 【△】
す(く) 【△】
むな(しい) 【△】 - Phiên âm khớp chữ
- sora
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 穴 (HUYỆT)
穴 · HUYỆT + 工 · CÔNG
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 空 (そら - sora): bầu trời
- 空港 (くうこう - kuukou): sân bay
- 空気 (くうき - kuuki): không khí / bầu không khí
- 空手 (からて - karate): võ karate
- 空席 (くうせき - kuuseki): chỗ trống / ghế trống
- 青空 (あおぞら - aozora): bầu trời xanh
- 空く (あく - aku): trống / vắng
- 空欄 (くうらん - kuuran): khoảng trống / cột trống
- 空間 (くうかん - kuukan): không gian / phòng
- 航空 (こうくう - koukuu): hàng không / sự bay