Nghĩa và tổng quan
Chữ 買 (đọc là mãi) mang ý nghĩa cơ bản là bỏ tiền ra để sở hữu hoặc cầu lấy một thứ gì đó. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị việc tự chuốc lấy điều không tốt đẹp, tự nguyện gánh vác/nhận lấy, công nhận hoặc đánh giá cao giá trị/tài năng, và trả tiền để mua vui.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- バイ
- Kunyomi
- か(う)
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 貝 (BỐI)
罒 · VÕNG + 貝 · BỐI
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 買い物 (かいもの - kaimono): mua sắm
- 購入 (こうにゅう - kounyuu): mua
- 売買 (ばいばい - baibai): buôn bán / mua bán
- 買収 (ばいしゅう - baishuu): mua lại / thu mua
- 買い手 (かいて - kaite): người mua
- 買物 (かいもの - kaimono): mua sắm
- 購入者 (こうにゅうしゃ - kounyuusha): người mua
- 購入価格 (こうにゅうかかく - kounyuukakaku): giá mua
- 買収する (ばいしゅうする - baishuusuru): mua lại / thu mua
- 買い物する (かいものする - kaimonosuru): mua sắm