Nghĩa và tổng quan
Chữ 雨 (đọc là vũ) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là mưa, ngày mưa hoặc ví von vật rơi liên tục như mưa. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị ý nghĩa là bạn bè, mưa rơi, hành động rơi từ trên không trung hoặc làm tươi mát, ẩm ướt.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- ウ
- Kunyomi
- あま
あめ - Phiên âm khớp chữ
- ame
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 雨 (VŨ)
一 · NHẤT + 冂 · QUYNH + 丨 · CỔN + 丶 · CHỦ + 丶 · CHỦ
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 雨 (あめ - ame): mưa
- 雨天 (うてん - uten): thời tiết mưa
- 雨具 (あまぐ - amagu): đồ đi mưa
- 大雨 (おおあめ - ooame): mưa lớn
- 小雨 (こさめ - kosame): mưa nhỏ / mưa phùn
- 雨水 (あますい - amasui): nước mưa
- 雨宿り (あまやどり - amayadori): trú mưa
- 雨模様 (あめもよう - amemoyou): dấu hiệu sắp mưa / thời tiết âm u sắp mưa
- 梅雨 (つゆ - tsuyu): mùa mưa
- 豪雨 (ごうう - gouu): mưa xối xả / mưa lũ