Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 北 (Bắc) mang các ý nghĩa cơ bản bao gồm: hướng bắc (hướng bên tay trái khi quay mặt về phía mặt trời mọc) hoặc gió thổi từ hướng bắc. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị ý nghĩa quay lưng lại, bỏ chạy/tháo chạy khi thất bại (như trong từ bại bắc), và chia cắt.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ホク
ハイ 【△】 - Kunyomi
- きた
そむ(く) 【△】
に(げる) 【△】
Radical and exercise components
Radical: 匕 (CHUỶ)
丬 · TƯỜNG + 匕 · CHUỶ
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 北 (きた - kita): bắc
- 北欧 (ほくおう - hokuou): Bắc Âu
- 北緯 (ほくい - hokui): vĩ độ bắc
- 極北 (きょくほく - kyokuhoku): cực bắc
- 西北 (せいほく - seihoku): tây bắc
- 北海道 (ほっかいどう - hokkaidou): Hokkaido
- 南北 (なんぼく - nanboku): nam và bắc
- 北口 (きたぐち - kitaguchi): cửa bắc
- 東北 (とうほく - touhoku): đông bắc
- 北西 (ほくせい - hokusei): tây bắc