← BackKanjiSekai
北

KANJI · N5

北 · BẮC

Hướng bắc

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 北 (Bắc) mang các ý nghĩa cơ bản bao gồm: hướng bắc (hướng bên tay trái khi quay mặt về phía mặt trời mọc) hoặc gió thổi từ hướng bắc. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị ý nghĩa quay lưng lại, bỏ chạy/tháo chạy khi thất bại (như trong từ bại bắc), và chia cắt.

Readings in the dataset

Onyomi
ホク
ハイ 【△】
Kunyomi
きた
そむ(く) 【△】
に(げる) 【△】

Radical and exercise components

Radical: 匕 (CHUỶ)

丬 · TƯỜNG + 匕 · CHUỶ

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 北 (きた - kita): bắc
  • 北欧 (ほくおう - hokuou): Bắc Âu
  • 北緯 (ほくい - hokui): vĩ độ bắc
  • 極北 (きょくほく - kyokuhoku): cực bắc
  • 西北 (せいほく - seihoku): tây bắc
  • 北海道 (ほっかいどう - hokkaidou): Hokkaido
  • 南北 (なんぼく - nanboku): nam và bắc
  • 北口 (きたぐち - kitaguchi): cửa bắc
  • 東北 (とうほく - touhoku): đông bắc
  • 北西 (ほくせい - hokusei): tây bắc

Explore more kanji