Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 前 (tiền) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là phía trước, trước đây/quá khứ, hoặc phần đầu tiên khi chia đôi. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị nơi có người, mặt chính diện (của tòa nhà, cơ thể, sân trước), tình huống đối mặt, địa vị/công việc/tiền án trước đây, kính ngữ dành cho thần linh/quý nhân/phụ nữ quý tộc, lượng/phần được chia, trạng thái tuyệt vời, hành động tiến lên, dẫn đường, hoặc đơn vị đếm (bàn, tựa tay, thần linh).
Readings in the dataset
- Onyomi
- ゼン
セン 【△】 - Kunyomi
- まえ
さき 【△】
Radical and exercise components
Radical: 刀 (ĐAO)
艹 · THẢO + 月 · NGUYỆT + 刂 · ĐAO
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 前 (まえ - mae): phía trước / trước
- 名前 (なまえ - namae): tên
- 前後 (ぜんご - zengo): trước sau / trước và sau
- 午前 (ごぜん - gozen): buổi sáng / a.m.
- 前半 (ぜんはん - zenhan): nửa đầu
- 前回 (ぜんかい - zenkai): lần trước
- 直前 (ちょくぜん - chokuzen): ngay trước khi
- 以前 (いぜん - izen): trước đây / kể từ / trước
- 建前 (たてまえ - tatemae): phương châm công khai / chính sách chính thức
- 前進 (ぜんしん - zenshin): tiến lên / tiến bộ