Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 南 (đọc là nam) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là hướng nam (hướng bên phải khi quay mặt về phía mặt trời mọc) hoặc gió thổi từ hướng nam. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị phía nam, quốc gia/vùng đất ở phía nam, đi về phía nam, âm nhạc của các dân tộc thiểu số phương nam, hai bài thơ trong Kinh Thi (Chu Nam và Triệu Nam), lời niệm khi lễ Phật (như Nam mô), đấng quân chủ, hoặc tước Nam trong hệ thống ngũ đẳng tước thời Chu.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ナン
ナ
ダン 【△】 - Kunyomi
- みなみ
Radical and exercise components
Radical: 十 (THẬP)
十 · THẬP + 冂 · QUYNH + 丷 · BÁT + 干 · CAN
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 南 (みなみ - minami): phía nam
- 南極 (なんきょく - nankyoku): Nam Cực
- 東南アジア (とうなんあじあ - tōnan ajia): Đông Nam Á
- 南米 (なんべい - nanbei): Nam Mỹ
- 南西 (なんせい - nansei): tây nam
- 南北 (なんぼく - nanboku): nam và bắc
- 南部 (なんぶ - nanbu): miền nam
- 東南 (とうなん - tōnan): đông nam
- 南下 (なんか - nanka): đi về phía nam
- 南風 (みなみかぜ - minamikaze): gió nam