Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 半 (đọc là bán) mang ý nghĩa cơ bản là một nửa (1/2), ở giữa/trung tâm, đang lúc cao trào, hoặc một phần/mảnh vụn. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị việc chia đôi, một chút/ít ỏi, sự dở dang/chưa hoàn thành, kích thước nhỏ, hoặc mang nghĩa là số lẻ trong trò chơi xúc xắc (đối lập với chẵn).
Readings in the dataset
- Onyomi
- ハン
- Kunyomi
- なか(ば)
- Matching romanization
- han
Radical and exercise components
Radical: 十 (THẬP)
丷 · BÁT + 一 · NHÂT + 十 · THẬP
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 半分 (はんぶん - hanbun): một nửa
- 半年 (はんとし - hantoshi): nửa năm
- 半月 (はんつき - hantsuki): nửa tháng / bán nguyệt
- 半日 (はんにち - hannichi): nửa ngày
- 前半 (ぜんはん - zenhan): nửa đầu
- 後半 (こうはん - kouhan): nửa sau
- 半島 (はんとう - hantou): bán đảo
- 大半 (たいはん - taihan): phần lớn / hầu hết
- 半年間 (はんねんかん - hannenkan): khoảng thời gian nửa năm
- 半袖 (はんそで - hansode): áo tay ngắn