Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 土 (đọc là thổ) mang ý nghĩa cơ bản là đất (mặt đất, lòng đất, thổ nhưỡng) hoặc đất đai/lãnh thổ. Chữ này cũng biểu thị nơi cư trú/quê quán, địa phương/nông thôn, hoặc vị thần đất. Ngoài ra, nó còn đại diện cho một yếu tố trong Ngũ hành, sao Thổ/thứ Bảy trong Thất diệu, một loại nhạc cụ làm từ đất trong Bát âm, hoặc được dùng làm chữ viết tắt cho Thổ Nhĩ Kỳ và tỉnh Tosa của Nhật Bản.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ト
ド - Kunyomi
- つち
Radical and exercise components
Radical: 土 (THỔ)
十 · THẬP + 一 · NHẤT
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 土 (つち - tsuchi): đất
- 土地 (とち - tochi): mảnh đất / khu đất
- 土曜日 (どようび - doyoubi): thứ Bảy
- 土産 (みやげ - miyage): quà lưu niệm / quà tặng
- 土木 (どぼく - doboku): công trình công cộng / kỹ thuật dân dụng
- 粘土 (ねんど - nendo): đất sét
- 赤土 (あかつち - akatsuchi): đất đỏ
- 本土 (ほんど - hondo): đất liền / đại lục
- 土台 (どだい - dodai): nền móng / cơ sở
- 郷土 (きょうど - kyoudo): quê hương / nơi sinh ra