← BackKanjiSekai
外

KANJI · N5

外 · NGOẠI

Bên ngoài, ngoài ra, bỏ ra

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 外 (đọc là ngoại) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là bên ngoài, ngoài ra hoặc khác, tháo rời/bỏ ra, và lệch khỏi hoặc không trúng. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị việc xa lánh, coi nhẹ, họ hàng bên vợ/mẹ, hoặc các khái niệm đối lập với triều đình, hậu cung và phần chính yếu.

Readings in the dataset

Onyomi
ガイ
ゲ
ウイ 【△】
Kunyomi
そと
はず(す)
はず(れる)
ほか
と 【△】
Matching romanization
soto

Radical and exercise components

Radical: 夕 (TỊCH)

夕 · TỊCH + 卜 · BỐC

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 外国 (がいこく - gaikoku): nước ngoài
  • 外国人 (がいこくじん - gaikokujin): người nước ngoài
  • 外科 (げか - geka): phẫu thuật / ngoại khoa
  • 外部 (がいぶ - gaibu): bên ngoài
  • 外貨 (がいか - gaika): ngoại tệ
  • 外す (はずす - hazusus): tháo ra / bỏ ra
  • 外交 (がいこう - gaikou): ngoại giao
  • 外人 (がいじん - gaijin): người nước ngoài
  • 外出 (がいしゅつ - gaishutsu): đi ra ngoài
  • 外観 (がいかん - gaikan): vẻ bề ngoài

Explore more kanji