Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 外 (đọc là ngoại) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là bên ngoài, ngoài ra hoặc khác, tháo rời/bỏ ra, và lệch khỏi hoặc không trúng. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị việc xa lánh, coi nhẹ, họ hàng bên vợ/mẹ, hoặc các khái niệm đối lập với triều đình, hậu cung và phần chính yếu.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ガイ
ゲ
ウイ 【△】 - Kunyomi
- そと
はず(す)
はず(れる)
ほか
と 【△】 - Matching romanization
- soto
Radical and exercise components
Radical: 夕 (TỊCH)
夕 · TỊCH + 卜 · BỐC
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 外国 (がいこく - gaikoku): nước ngoài
- 外国人 (がいこくじん - gaikokujin): người nước ngoài
- 外科 (げか - geka): phẫu thuật / ngoại khoa
- 外部 (がいぶ - gaibu): bên ngoài
- 外貨 (がいか - gaika): ngoại tệ
- 外す (はずす - hazusus): tháo ra / bỏ ra
- 外交 (がいこう - gaikou): ngoại giao
- 外人 (がいじん - gaijin): người nước ngoài
- 外出 (がいしゅつ - gaishutsu): đi ra ngoài
- 外観 (がいかん - gaikan): vẻ bề ngoài