← BackKanjiSekai
年

KANJI · N5

年 · NIÊN

Năm

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 年 (đọc là niên) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là năm (khoảng thời gian 12 tháng hoặc thời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời). Ngoài ra, chữ này còn biểu thị các ý nghĩa khác như: tuổi tác (thời gian trôi qua từ khi sinh ra), thời gian dài, ngũ cốc/lúa gạo hoặc việc lúa chín, mùa màng/sự chín muồi của nông sản, và thời đại/thời kỳ lịch sử.

Readings in the dataset

Onyomi
ネン
デン 【△】
Kunyomi
とし
とせ 【△】
みのり 【△】
よわい 【△】

Radical and exercise components

Radical: 干 (CAN)

丿 · PHIỆT + 干 · CAN + 丶 · CHỦ + 一 · NHẤT

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 今年 (ことし - kotoshi): năm nay
  • 来年 (らいねん - rainen): sang năm / năm sau
  • 去年 (きょねん - kyonen): năm ngoái / năm trước
  • 毎年 (まいとし - maitoshi): hàng năm / mỗi năm
  • 一年 (いちねん - ichinen): một năm
  • 半年 (はんねん - hannen): nửa năm
  • 新年 (しんねん - shinnen): năm mới
  • 年末 (ねんまつ - nenmatsu): cuối năm
  • 年中 (ねんじゅう - nenjuu): quanh năm / suốt năm
  • 生年月日 (せいねんがっぴ - seinengappi): ngày tháng năm sinh

Explore more kanji