Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 年 (đọc là niên) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là năm (khoảng thời gian 12 tháng hoặc thời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời). Ngoài ra, chữ này còn biểu thị các ý nghĩa khác như: tuổi tác (thời gian trôi qua từ khi sinh ra), thời gian dài, ngũ cốc/lúa gạo hoặc việc lúa chín, mùa màng/sự chín muồi của nông sản, và thời đại/thời kỳ lịch sử.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ネン
デン 【△】 - Kunyomi
- とし
とせ 【△】
みのり 【△】
よわい 【△】
Radical and exercise components
Radical: 干 (CAN)
丿 · PHIỆT + 干 · CAN + 丶 · CHỦ + 一 · NHẤT
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 今年 (ことし - kotoshi): năm nay
- 来年 (らいねん - rainen): sang năm / năm sau
- 去年 (きょねん - kyonen): năm ngoái / năm trước
- 毎年 (まいとし - maitoshi): hàng năm / mỗi năm
- 一年 (いちねん - ichinen): một năm
- 半年 (はんねん - hannen): nửa năm
- 新年 (しんねん - shinnen): năm mới
- 年末 (ねんまつ - nenmatsu): cuối năm
- 年中 (ねんじゅう - nenjuu): quanh năm / suốt năm
- 生年月日 (せいねんがっぴ - seinengappi): ngày tháng năm sinh