Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 後 (đọc là hậu) có các nghĩa cơ bản sau: - Phía sau, hướng ngược lại với phía trước hoặc hướng nhìn thẳng. - Thời điểm muộn hơn, tương lai hoặc sau khi một sự việc kết thúc/qua đời. - Con cháu, thế hệ sau hoặc người nối dõi. - Muộn, chậm trễ, tụt hậu so với thời gian, kỳ hạn hoặc người khác. - Phần cuối, đoạn cuối của sự vật/sự việc hoặc kết quả của một hành động. - Phần đáy (thùng, nồi...) hoặc gấu áo. - Lùi lại thời gian thực hiện (để sau). Phân biệt với từ cùng âm "ato" (vết tích, kế vị) dùng chữ 跡 hoặc 痕.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ゴ
コウ - Kunyomi
- あと
うし(ろ)
のち
おく(れる)
しり 【△】
Radical and exercise components
Radical: 彳 (XÍCH)
彳 · XÍCH + 幺 · YÊU + 夂 · TRUY
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 後 (あと - ato): sau / muộn hơn
- 午後 (ごご - gogo): buổi chiều / p.m.
- 今後 (こんご - kongo): từ nay về sau / sau này
- 後半 (こうはん - kouhan): nửa sau / hiệp hai
- 最後 (さいご - saigo): cuối cùng / kết thúc
- 後で (あとで - ato de): lát nữa / sau đó
- 後ろ (うしろ - ushiro): phía sau / đằng sau
- 前後 (ぜんご - zengo): trước và sau / khoảng
- 直後 (ちょくご - chokugo): ngay sau đó
- 食後 (しょくご - shokugo): sau bữa ăn