← BackKanjiSekai
後

KANJI · N5

後 · HẬU

Phía sau

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 後 (đọc là hậu) có các nghĩa cơ bản sau: - Phía sau, hướng ngược lại với phía trước hoặc hướng nhìn thẳng. - Thời điểm muộn hơn, tương lai hoặc sau khi một sự việc kết thúc/qua đời. - Con cháu, thế hệ sau hoặc người nối dõi. - Muộn, chậm trễ, tụt hậu so với thời gian, kỳ hạn hoặc người khác. - Phần cuối, đoạn cuối của sự vật/sự việc hoặc kết quả của một hành động. - Phần đáy (thùng, nồi...) hoặc gấu áo. - Lùi lại thời gian thực hiện (để sau). Phân biệt với từ cùng âm "ato" (vết tích, kế vị) dùng chữ 跡 hoặc 痕.

Readings in the dataset

Onyomi
ゴ
コウ
Kunyomi
あと
うし(ろ)
のち
おく(れる)
しり 【△】

Radical and exercise components

Radical: 彳 (XÍCH)

彳 · XÍCH + 幺 · YÊU + 夂 · TRUY

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 後 (あと - ato): sau / muộn hơn
  • 午後 (ごご - gogo): buổi chiều / p.m.
  • 今後 (こんご - kongo): từ nay về sau / sau này
  • 後半 (こうはん - kouhan): nửa sau / hiệp hai
  • 最後 (さいご - saigo): cuối cùng / kết thúc
  • 後で (あとで - ato de): lát nữa / sau đó
  • 後ろ (うしろ - ushiro): phía sau / đằng sau
  • 前後 (ぜんご - zengo): trước và sau / khoảng
  • 直後 (ちょくご - chokugo): ngay sau đó
  • 食後 (しょくご - shokugo): sau bữa ăn

Explore more kanji