← BackKanjiSekai
手

KANJI · N5

手 · THỦ

Tay

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ Hán này mang ý nghĩa cơ bản là tay (bộ phận từ vai hoặc cổ tay đến các ngón tay), hành động cầm nắm hoặc đích thân, tự tay làm việc gì đó. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị phương pháp, cách thức, công việc, sức lao động, con người, hướng đi, nét chữ hoặc tay cầm/quai xách.

Readings in the dataset

Onyomi
シュ
ズ 【△】
Kunyomi
て
た
Matching romanization
te

Radical and exercise components

Radical: 手 (THỦ)

丿 · PHIỆT + 二 · NHỊ + 亅 · QUYẾT

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 手 (て - te): tay
  • 手紙 (てがみ - tegami): thư / bức thư
  • 上手 (じょうず - jouzu): giỏi / thành thạo
  • 下手 (へた - heta): dở / kém
  • 切手 (きって - kitte): tem / tem bưu chính
  • 手伝う (てつだう - tetsudau): giúp đỡ / hỗ trợ
  • 手袋 (てぶくろ - tebukuro): găng tay
  • 運転手 (うんてんしゅ - untenshu): tài xế / lái xe
  • 歌手 (かしゅ - kashu): ca sĩ
  • 握手 (あくしゅ - akushu): bắt tay

Explore more kanji