Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ Hán này mang ý nghĩa cơ bản là tay (bộ phận từ vai hoặc cổ tay đến các ngón tay), hành động cầm nắm hoặc đích thân, tự tay làm việc gì đó. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị phương pháp, cách thức, công việc, sức lao động, con người, hướng đi, nét chữ hoặc tay cầm/quai xách.
Readings in the dataset
- Onyomi
- シュ
ズ 【△】 - Kunyomi
- て
た - Matching romanization
- te
Radical and exercise components
Radical: 手 (THỦ)
丿 · PHIỆT + 二 · NHỊ + 亅 · QUYẾT
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 手 (て - te): tay
- 手紙 (てがみ - tegami): thư / bức thư
- 上手 (じょうず - jouzu): giỏi / thành thạo
- 下手 (へた - heta): dở / kém
- 切手 (きって - kitte): tem / tem bưu chính
- 手伝う (てつだう - tetsudau): giúp đỡ / hỗ trợ
- 手袋 (てぶくろ - tebukuro): găng tay
- 運転手 (うんてんしゅ - untenshu): tài xế / lái xe
- 歌手 (かしゅ - kashu): ca sĩ
- 握手 (あくしゅ - akushu): bắt tay