Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 時 (đọc là thời) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản về thời gian, thời khắc, thời điểm, thời kỳ lịch sử, mùa, thời thế, hoặc thời hạn. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị ý nghĩa mỗi khi có cơ hội, thỉnh thoảng, thăm hỏi hoặc rình rập cơ hội, và đại từ chỉ định (này, đây).
Readings in the dataset
- Onyomi
- ジ
シ 【△】 - Kunyomi
- とき
Radical and exercise components
Radical: 日 (NHẬT)
日 · NHẬT + 寺 · TỰ
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 時 (とき - toki): thời gian
- 時計 (とけい - tokei): đồng hồ
- 時間 (じかん - jikan): thời gian / giờ
- 一時 (いちじ - ichiji): một giờ
- 時期 (じき - jiki): thời kỳ / thời gian / giai đoạn
- 時季 (じき - jiki): mùa / thời gian trong năm
- 二時 (にじ - niji): hai giờ
- 三時 (さんじ - sanji): ba giờ
- 四時 (よじ - yoji): bốn giờ
- 時間半 (じかんはん - jikanhan): tiếng rưỡi / giờ rưỡi