← BackKanjiSekai
時

KANJI · N5

時 · THỜI

Thời gian, thời điểm

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 時 (đọc là thời) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản về thời gian, thời khắc, thời điểm, thời kỳ lịch sử, mùa, thời thế, hoặc thời hạn. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị ý nghĩa mỗi khi có cơ hội, thỉnh thoảng, thăm hỏi hoặc rình rập cơ hội, và đại từ chỉ định (này, đây).

Readings in the dataset

Onyomi
ジ
シ 【△】
Kunyomi
とき

Radical and exercise components

Radical: 日 (NHẬT)

日 · NHẬT + 寺 · TỰ

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 時 (とき - toki): thời gian
  • 時計 (とけい - tokei): đồng hồ
  • 時間 (じかん - jikan): thời gian / giờ
  • 一時 (いちじ - ichiji): một giờ
  • 時期 (じき - jiki): thời kỳ / thời gian / giai đoạn
  • 時季 (じき - jiki): mùa / thời gian trong năm
  • 二時 (にじ - niji): hai giờ
  • 三時 (さんじ - sanji): ba giờ
  • 四時 (よじ - yoji): bốn giờ
  • 時間半 (じかんはん - jikanhan): tiếng rưỡi / giờ rưỡi

Explore more kanji