Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 書 (đọc là thư) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là viết chữ hoặc sáng tác văn chương. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị các ý nghĩa khác như sách (thư tịch), thư từ, chữ viết (thư pháp, bút tích), bản ghi chép/sổ sách, chiếu chỉ của vua, văn bản trình lên cấp trên hoặc viết tắt của bộ Kinh Thư.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ショ
- Kunyomi
- か(く)
ふみ 【△】
Radical and exercise components
Radical: 曰 (VIẾT)
聿 · DUẬT + 曰 · VIẾT
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 書く (かく - kaku): viết
- 辞書 (じしょ - jisho): từ điển
- 図書館 (としょかん - toshokan): thư viện
- 教科書 (きょうかしょ - kyoukasho): sách giáo khoa
- 書類 (しょるい - shorui): tài liệu / giấy tờ chính thức
- 書店 (しょてん - shoten): hiệu sách
- 書物 (しょもつ - shomotsu): sách
- 読書 (どくしょ - dokusho): đọc sách
- 下書き (したがき - shitagaki): bản nháp