Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 行 mang ý nghĩa cơ bản là "đi", "di chuyển", "thực hiện", "hành vi", "con đường" hoặc "chuyến đi". Ngoài ra, chữ này còn biểu thị các khái niệm như "hàng/lối", "cửa hàng/ngân hàng", "thể chữ viết (hành thư)", "thơ ca", "ngũ hành", "sự tu hành" trong Phật giáo, hoặc chỉ ý chí, thứ tự và đơn vị quân đội.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ギョウ
コウ
アン - Kunyomi
- い(く)
おこな(う)
ゆ(く)
し(ぬ) 【△】
みち 【△】
や(る) 【△】
Radical and exercise components
Radical: 行 (HÀNH)
彳 · XÍCH + 亍 · XÚC
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 行動 (こうどう - kōdō): hành động / cư xử
- 行事 (ぎょうじ - gyōji): sự kiện / lễ hội
- 銀行 (ぎんこう - ginkō): ngân hàng
- 旅行 (りょこう - ryokō): chuyến đi / du lịch
- 行方 (ゆくえ - yukue): tung tích
- 行う (おこなう - okonau): thực hiện / tiến hành
- 飛行機 (ひこうき - hikōki): máy bay
- 行列 (ぎょうれつ - gyōretsu): hàng / xếp hàng
- 進行 (しんこう - shinkō): tiến độ / tiến triển
- 行き先 (いきさき - ikisaki): điểm đến