Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ Hán này mang ý nghĩa cơ bản là cao (về vị trí, âm thanh, giá cả, mức độ), tăng lên hoặc mạnh lên. Ngoài ra, nó còn biểu thị tổng số lượng, chiều cao, sự tôn kính/kính ngữ đối với người khác, hoặc tính chất cao ngạo, nổi tiếng.
Readings in the dataset
- Onyomi
- コウ
- Kunyomi
- たか
たか(い)
たか(まる)
たか(める)
Radical and exercise components
Radical: 高 (CAO)
亠 · ĐẦU + 口 · KHẨU + 冋 · QUYNH
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 高い (たかい - takai): cao / đắt
- 高校 (こうこう - koukou): trường trung học phổ thông
- 最高 (さいこう - saikou): tốt nhất / cao nhất
- 高さ (たかさ - takasa): chiều cao
- 高級 (こうきゅう - koukyuu): cao cấp / chất lượng cao
- 高校生 (こうこうせい - koukousei): học sinh trung học phổ thông
- 高額 (こうがく - kougaku): giá cao / đắt đỏ
- 高圧 (こうあつ - kouatsu): điện áp cao / áp lực cao
- 高等学校 (こうとうがっこう - koutougakkou): trường trung học phổ thông
- 高級感 (こうきゅうかん - koukyuukan): cảm giác sang trọng