Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 食 (đọc là thực) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là ăn, nuốt, uống, hoặc kiếm sống, sinh nhai. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị thức ăn, bữa ăn, sự trợ cấp/nuôi dưỡng, tiếp nhận, sử dụng, làm mê muội, lừa dối, xóa bỏ, che khuất/thiếu khuyết (như nhật thực), cúng tế, hoặc điềm lành.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ショク
ジキ
イ 【△】
シ 【△】 - Kunyomi
- く(う)
た(べる)
く(らう)
は(む) 【△】
Radical and exercise components
Radical: 食 (THỰC)
𠆢 · NHÂN + 良 · LƯƠNG
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 食べる (たべる - taberu): ăn
- 食事 (しょくじ - shokuji): bữa ăn
- 食べ物 (たべもの - tabemono): thức ăn / đồ ăn
- 食堂 (しょくどう - shokudou): nhà ăn / căng tin
- 食品 (しょくひん - shokuhin): thực phẩm / đồ ăn
- 朝食 (ちょうしょく - choushoku): bữa sáng
- 昼食 (ちゅうしょく - chuushoku): bữa trưa
- 夕食 (ゆうしょく - yuushoku): bữa tối
- 食料 (しょくりょう - shokuryou): lương thực / nguồn cung cấp thực phẩm
- 和食 (わしょく - washoku): món ăn Nhật Bản