Nghĩa và tổng quan
Chữ 中 (đọc là trung) mang ý nghĩa cơ bản là bên trong, ở giữa, trung tâm hoặc một phạm vi/trạng thái đang diễn ra. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị ý nghĩa về sự vừa phải/trung lập, viết tắt của Trung Quốc, sự trúng đích/đạt yêu cầu, hoặc bị nhiễm độc.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- ジュウ
チュウ - Kunyomi
- なか
あ(たる) 【△】
あ(てる) 【△】
うち 【△】 - Phiên âm khớp chữ
- naka
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 丨 (CỔN)
口 · KHẨU + 丨 · CỔN
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 中心 (ちゅうしん - chuushin): trung tâm, cốt lõi
- 中学 (ちゅうがく - chuugaku): trường trung học cơ sở
- 中国 (ちゅうごく - chuugoku): Trung Quốc
- 一日中 (いちにちじゅう - ichinichijuu): suốt cả ngày
- 中学生 (ちゅうがくせい - chuugakusei): học sinh trung học cơ sở
- 中央 (ちゅうおう - chuuou): trung tâm, trung ương
- 途中 (とちゅう - tochuu): trên đường, giữa chừng
- 世界中 (せかいじゅう - sekaijuu): khắp thế giới
- 夜中 (よなか - yonaka): nửa đêm
- 中身 (なかみ - nakami): nội dung, bên trong