← Trở vềKanjiSekai
下

KANJI · N5

下 · HẠ

Phía dưới

Nghĩa và tổng quan

Chữ 下 (đọc là hạ) có các nghĩa cơ bản là phía dưới, bên dưới, đi xuống, hạ xuống, hoặc vị trí, trạng thái thấp hơn. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị ý nghĩa ngay sau khi, dưới sự ảnh hưởng/chi phối/phạm vi cụ thể, phần dưới cơ thể (chuyện nhạy cảm), đi về địa phương, đầu hàng, ban phát, đưa ra phán quyết/kết luận, rút tiền, cắt/xẻ thịt cá, hoặc dùng để biểu thị sự tôn kính và lời yêu cầu/đề nghị.

Âm đọc trong dữ liệu

Onyomi
カ
ゲ
Kunyomi
お(りる)
お(ろす)
くだ(さる)
くだ(す)
くだ(る)
さ(がる)
さ(げる)
した
しも
もと
Phiên âm khớp chữ
shita

Bộ thủ và thành phần bài tập

Bộ thủ: 一 (NHẤT)

一 · NHẤT + 卜 · BỐC

Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.

Ví dụ từ bộ dữ liệu

  • 下 (した - shita): dưới, phía dưới, bên dưới
  • 地下 (ちか - chika): dưới lòng đất, ngầm
  • 下着 (したぎ - shitagi): quần áo lót, đồ lót
  • 下る (くだる - kudaru): đi xuống, hạ xuống
  • 下がる (さがる - sagaru): treo rủ xuống, giảm xuống, hạ xuống
  • 値下げ (ねさげ - nesage): giảm giá, sụt giá
  • 以下 (いか - ika): trở xuống, dưới mức, sau đây
  • 下水 (げすい - gesui): nước thải, nước cống
  • 下手 (へた - heta): kém cỏi, dốt, không thành thạo
  • 下車 (げしゃ - gesha): xuống xe, xuống tàu

Tiếp tục tra cứu