Nghĩa và tổng quan
Chữ 二 (đọc là nhị) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là số hai (2), thứ hai, hoặc thực hiện lại lần thứ hai (lần nữa). Ngoài ra, chữ này còn biểu thị sự chia tách/nhân đôi, khác biệt, nghi ngờ, sự sánh ngang/tương đương, 2 tuổi, hoặc mang nghĩa là "tiếp theo", "phó".
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- ニ
ジ 【△】 - Kunyomi
- ふた
ふた(つ)
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 二 (NHỊ)
一 · NHẤT + 一 · NHẤT
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 二つ (ふたつ - futatsu): hai thứ
- 二十 (にじゅう - nijuu): hai mươi
- 二人 (ふたり - futari): hai người
- 二月 (にがつ - nigatsu): tháng hai
- 二日 (ふつか - futsuka): ngày mùng hai / hai ngày
- 二番 (にばん - niban): số hai / thứ hai
- 二歳 (にさい - nisai): hai tuổi
- 二回 (にかい - nikai): hai lần
- 二重 (にじゅう - nijuu): kép / gấp đôi
- 第二 (だいに - daini): thứ hai