← Trở vềKanjiSekai
人

KANJI · N5

人 · NHÂN

Người

Nghĩa và tổng quan

Chữ 人 (đọc là nhân) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là con người (loài người). Ngoài ra, chữ này còn biểu thị người trưởng thành/người lớn, nhân cách/tính cách, người khác (đối phương/người ngoài), cách gọi chồng của người vợ, người yêu, nhân dân/công dân, thân phận/địa vị, nơi con người sinh sống, gia thần/đầy tớ, đại từ nhân xưng ngôi thứ hai (bạn/anh/chị), hoặc dùng làm đơn vị đếm người.

Âm đọc trong dữ liệu

Onyomi
ジン
ニン
Kunyomi
ひと

Bộ thủ và thành phần bài tập

Bộ thủ: 人 (NHÂN)

丿 · PHIỆT + 乀 · MÁC

Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.

Ví dụ từ bộ dữ liệu

  • 一人 (ひとり - hitori): một người
  • 三人 (さんにん - sannin): ba người
  • 人間 (にんげん - ningen): con người
  • 人気 (にんき - ninki): sự nổi tiếng / phổ biến
  • 人口 (じんこう - jinkou): dân số
  • 人生 (じんせい - jinsei): cuộc đời / cuộc sống con người
  • 外国人 (がいこくじん - gaikokujin): người nước ngoài
  • 大人 (おとな - otona): người lớn
  • 恋人 (こいびと - koibito): người yêu / bạn trai / bạn gái
  • 主人 (しゅじん - shujin): chồng / người chủ

Tiếp tục tra cứu