Nghĩa và tổng quan
Chữ 先 (đọc là tiên) mang ý nghĩa cơ bản là phía trước, đầu mút, tương lai, quá khứ gần, sự ưu tiên, hoặc đối phương giao dịch. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị việc bắt đầu trước (trong cờ vây, cờ tướng), hành động trước để chiếm ưu thế, người đã khuất, tổ tiên, sự dẫn đầu, tính đi trước/vượt trội, hoặc mang nghĩa tôn trọng, coi trọng.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- セン
- Kunyomi
- さき
ま(ず) 【△】
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 儿 (NHI)
丿 · PHIỆT + 土 · THỔ + 儿 · NHI
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 先生 (せんせい - sensei): giáo viên
- 先月 (せんげつ - sengetsu): tháng trước
- 先週 (せんしゅう - senshuu): tuần trước
- 指先 (ゆびさき - yubisaki): đầu ngón tay
- つま先 (つまさき - tsumasaki): đầu ngón chân
- 先頭 (せんとう - sentou): hàng đầu / dẫn đầu
- 先端 (せんたん - sentan): đi đầu / tiên tiến
- 祖先 (そせん - sosen): tổ tiên
- 優先 (ゆうせん - yuusen): ưu tiên
- 宛先 (あてさき - atesaki): địa chỉ người nhận