← Trở vềKanjiSekai
先

KANJI · N5

先 · TIÊN

Phía trước, đầu mút, ưu tiên, đối phương giao dịch

Nghĩa và tổng quan

Chữ 先 (đọc là tiên) mang ý nghĩa cơ bản là phía trước, đầu mút, tương lai, quá khứ gần, sự ưu tiên, hoặc đối phương giao dịch. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị việc bắt đầu trước (trong cờ vây, cờ tướng), hành động trước để chiếm ưu thế, người đã khuất, tổ tiên, sự dẫn đầu, tính đi trước/vượt trội, hoặc mang nghĩa tôn trọng, coi trọng.

Âm đọc trong dữ liệu

Onyomi
セン
Kunyomi
さき
ま(ず) 【△】

Bộ thủ và thành phần bài tập

Bộ thủ: 儿 (NHI)

丿 · PHIỆT + 土 · THỔ + 儿 · NHI

Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.

Ví dụ từ bộ dữ liệu

  • 先生 (せんせい - sensei): giáo viên
  • 先月 (せんげつ - sengetsu): tháng trước
  • 先週 (せんしゅう - senshuu): tuần trước
  • 指先 (ゆびさき - yubisaki): đầu ngón tay
  • つま先 (つまさき - tsumasaki): đầu ngón chân
  • 先頭 (せんとう - sentou): hàng đầu / dẫn đầu
  • 先端 (せんたん - sentan): đi đầu / tiên tiến
  • 祖先 (そせん - sosen): tổ tiên
  • 優先 (ゆうせん - yuusen): ưu tiên
  • 宛先 (あてさき - atesaki): địa chỉ người nhận

Tiếp tục tra cứu