Nghĩa và tổng quan
Chữ 会 (đọc là hội) mang các nghĩa cơ bản bao gồm: gặp gỡ (hẹn trước hoặc tình cờ), đối mặt, kết đôi, hoặc làm cho gặp mặt. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị sự tụ họp, hội họp của nhiều người, nơi tụ họp, cơ hội/dịp, sự phù hợp/nhất trí, tính toán/kế toán, suy nghĩ, thấu hiểu/lĩnh hội, tập hợp (tranh ảnh), cái nắp, điểm trọng yếu, ngã tư đường, đường may, và phó từ chỉ sự ngẫu nhiên hoặc chắc chắn.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- カイ
エ - Kunyomi
- あ(う)
あつ(まる) 【△】
あつ(める) 【△】
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 人 (NHÂN)
𠆢 · NHÂN + 云 · VÂN
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 会社 (かいしゃ - kaisha): công ty / tập đoàn
- 会う (あう - au): gặp / gặp gỡ
- 会議 (かいぎ - kaigi): cuộc họp / hội nghị
- 教会 (きょうかい - kyoukai): nhà thờ
- 社会 (しゃかい - shakai): xã hội / công cộng
- 会話 (かいわ - kaiwa): cuộc hội thoại
- 会場 (かいじょう - kaijou): hội trường / địa điểm
- 会員 (かいいん - kaiin): thành viên
- 会計 (かいけい - kaikei): tài chính / kế toán
- 国会 (こっかい - kokkai): Quốc hội