Nghĩa và tổng quan
Chữ 月 (đọc là nguyệt) mang ý nghĩa cơ bản là Mặt Trăng (vệ tinh tự nhiên của Trái Đất) hoặc ánh sáng, hình dáng của Mặt Trăng. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị tháng (một khoảng thời gian bằng 1/12 của năm), thời gian trôi qua (ngày tháng, năm tháng) hoặc chu kỳ kinh nguyệt.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- ガツ
ゲツ - Kunyomi
- つき
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 月 (NGUYỆT)
冂 · QUYNH + 二 · NHỊ
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 月 (つき - tsuki): mặt trăng
- 月曜日 (げつようび - getsuyōbi): thứ Hai
- 今月 (こんげつ - kongetsu): tháng này
- 先月 (せんげつ - sengetsu): tháng trước
- 来月 (らいげつ - raigetsu): tháng sau
- 月見 (つきみ - tsukimi): ngắm trăng
- 一月 (いちがつ - ichigatsu): tháng Một
- 毎月 (まいつき - maitsuki): mỗi tháng
- 生年月日 (せいねんがっぴ - seinengappi): ngày tháng năm sinh
- 三日月 (みかづき - mikazuki): trăng lưỡi liềm