Nghĩa và tổng quan
Chữ Hán này mang các ý nghĩa bao gồm: trường học, nơi học tập; so sánh, đối chiếu hoặc hiệu đính; suy nghĩ; đếm hoặc kiểm tra số lượng; báo thù; cái cùm (hình cụ); các loại hàng rào ngăn cách hoặc bao quanh; và sĩ quan chỉ huy quân đội.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- コウ
キョウ 【△】 - Kunyomi
- あぜ 【△】
かせ 【△】
かんが(える) 【△】
くら(べる) 【△】
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 木 (MỘC)
木 · MỘC + 交 · GIAO
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 学校 (がっこう - gakkou): trường học
- 校長 (こうちょう - kouchou): hiệu trưởng
- 高校 (こうこう - koukou): trường trung học phổ thông
- 小学校 (しょうがっこう - shougakkou): trường tiểu học
- 中学校 (ちゅうがっこう - chuugakkou): trường trung học cơ sở
- 校舎 (こうしゃ - kousha): tòa nhà trường học
- 校庭 (こうてい - koutei): sân trường
- 校則 (こうそく - kousoku): nội quy trường học
- 登校 (とうこう - toukou): đi học
- 休校 (きゅうこう - kyuukou): nghỉ học / đóng cửa trường học