Nghĩa và tổng quan
Chữ 西 (đọc là tây) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là phương hướng mặt trời lặn (phía tây) hoặc chỉ các nước Âu Mỹ. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị hướng gió, thế giới Cực Lạc, vị trí bên trái trong giải đấu Sumo hay nhà hát Kabuki, thuộc tính Kim (Ngũ hành)/Mùa thu/Màu trắng, châu Âu, hướng về phía tây, sinh sống/nơi thú ở, di chuyển, hoặc là tên viết tắt của Tây Ban Nha.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- サイ
セイ
スイ 【△】 - Kunyomi
- にし
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 襾 (Á)
一 · NHẤT + 四 · TỨ
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 西 (にし - nishi): phía tây
- 関西 (かんさい - kansai): vùng Kansai
- 西洋 (せいよう - seiyou): phương Tây / các nước phương Tây
- 北西 (ほくせい - hokusei): tây bắc
- 西日 (にしび - nishibi): mặt trời lặn
- 南西 (なんせい - nansei): tây nam
- 西口 (にしぐち - nishiguchi): cửa tây
- 大西洋 (たいせいよう - taiseiyou): Đại Tây Dương
- 西暦 (せいれき - seireki): Công nguyên
- 西側 (にしがわ - nishigawa): phía tây