Nghĩa và tổng quan
Chữ 見 mang ý nghĩa cơ bản là nhìn, quan sát, hoặc chăm sóc. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị việc kiểm tra, phán đoán, đánh giá, trải nghiệm, thấu hiểu, có thể nhìn thấy, đến (tôn kính), kết hôn, cũng như chỉ quan điểm, cách nhìn và suy nghĩ.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- ケン
ゲン 【△】 - Kunyomi
- み(える)
み(せる)
み(る)
あらわ(す) 【△】
あらわ(れる) 【△】
まみ(える) 【△】
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 見 (KIẾN)
目 · MỤC + 儿 · NHI
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 見る (みる - miru): nhìn / xem
- 見せる (みせる - miseru): cho xem
- 見える (みえる - mieru): nhìn thấy / xuất hiện
- 意見 (いけん - iken): ý kiến / quan điểm
- 見つける (みつける - mitsukeru): tìm thấy
- 見つかる (みつかる - mitsukaru): được tìm thấy
- 見物 (けんぶつ - kenbutsu): tham quan / ngắm cảnh
- 見解 (けんかい - kenkai): ý kiến / quan điểm
- 見舞う (みまう - mimau): đi thăm người ốm
- 見送る (みおくる - miokuru): tiễn ai đó