Nghĩa và tổng quan
Chữ 言 (đọc là ngôn) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là "nói" (con người phát ra âm thanh, bày tỏ ý nghĩ, đặt tên, động vật kêu, đồ vật phát tiếng động) hoặc dùng để trích dẫn, nhấn mạnh, biểu thị sự tương phản, đồng đẳng. Ngoài ra, chữ này còn có nghĩa là "lời nói", "ngôn ngữ", "thơ ca", "tin đồn", "mệnh lệnh/chỉ thị", "mưu kế", "văn bản trình lên cấp trên", "câu/chữ", đại từ tự xưng "tôi" trong thơ ca hoặc trợ từ điều chỉnh ngữ điệu.
Âm đọc trong dữ liệu
- Onyomi
- ゲン
ゴン
ギン 【△】 - Kunyomi
- い(う)
こと
ことば 【△】
Bộ thủ và thành phần bài tập
Bộ thủ: 言 (NGÔN)
一 · NHẤT + 三 · TAM + 口 · KHẨU
Thành phần hiển thị theo bài tập trong dữ liệu, không mặc định là giải thích nguồn gốc lịch sử của chữ.
Ví dụ từ bộ dữ liệu
- 言葉 (ことば - kotoba): ngôn ngữ / từ ngữ
- 言語 (げんご - gengo): ngôn ngữ
- 伝言 (でんごん - dengon): lời nhắn
- 発言 (はつげん - hatsugen): phát biểu / nhận xét
- 宣言 (せんげん - sengen): tuyên bố
- 言う (いう - iu): nói
- 方言 (ほうげん - hougen): phương ngữ
- 一言 (ひとこと - hitokoto): một từ / lời ngắn gọn
- 言動 (げんどう - gendou): lời nói và hành động
- 言い訳 (いいわけ - iiwake): lời biện hộ