← BackKanjiSekai
中

KANJI · N5

中 · TRUNG

Bên trong, ở giữa, trung tâm

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 中 (đọc là trung) mang ý nghĩa cơ bản là bên trong, ở giữa, trung tâm hoặc một phạm vi/trạng thái đang diễn ra. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị ý nghĩa về sự vừa phải/trung lập, viết tắt của Trung Quốc, sự trúng đích/đạt yêu cầu, hoặc bị nhiễm độc.

Readings in the dataset

Onyomi
ジュウ
チュウ
Kunyomi
なか
あ(たる) 【△】
あ(てる) 【△】
うち 【△】
Matching romanization
naka

Radical and exercise components

Radical: 丨 (CỔN)

口 · KHẨU + 丨 · CỔN

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 中心 (ちゅうしん - chuushin): trung tâm, cốt lõi
  • 中学 (ちゅうがく - chuugaku): trường trung học cơ sở
  • 中国 (ちゅうごく - chuugoku): Trung Quốc
  • 一日中 (いちにちじゅう - ichinichijuu): suốt cả ngày
  • 中学生 (ちゅうがくせい - chuugakusei): học sinh trung học cơ sở
  • 中央 (ちゅうおう - chuuou): trung tâm, trung ương
  • 途中 (とちゅう - tochuu): trên đường, giữa chừng
  • 世界中 (せかいじゅう - sekaijuu): khắp thế giới
  • 夜中 (よなか - yonaka): nửa đêm
  • 中身 (なかみ - nakami): nội dung, bên trong

Explore more kanji