← BackKanjiSekai
九

KANJI · N5

九 · CỬU

Số 9

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 九 (đọc là cửu) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là số chín (9), thứ chín, hoặc thực hiện lần thứ chín. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị số lượng nhiều, sự thu thập/tập hợp/gắn kết, chỉ số tuổi (9 tuổi), sự kết thúc của các con số, sự lâu dài/già cỗi, hoặc chỉ một mốc thời gian cụ thể (giờ Tý hoặc giờ Ngọ).

Readings in the dataset

Onyomi
キュウ
ク
Kunyomi
ここの
ここの(つ)
あまた 【△】
Matching romanization
kyuu

Radical and exercise components

Radical: 乙 (ẤT)

丿 · PHIỆT + 乙 · ẤT

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 九 (きゅう - kyū): chín
  • 九つ (ここのつ - kokonotsu): chín (thứ)
  • 九月 (くがつ - kugatsu): tháng chín
  • 九日 (ここのか - kokonoka): ngày mồng chín / chín ngày
  • 九州 (きゅうしゅう - kyūshū): Kyushu (đảo của Nhật Bản)
  • 九人 (きゅうにん / くにん - kyūnin / kunin): chín người
  • 九十 (きゅうじゅう - kyūjū): chín mươi
  • 九百 (きゅうひゃく - kyūhyaku): chín trăm
  • 十九 (じゅうきゅう - jūkyū): mười chín
  • 九九 (くく - kuku): bảng cửu chương

Explore more kanji