Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 五 (đọc là ngũ) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là số năm (5), thứ năm, hoặc năm lần. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị việc làm năm lần, gấp năm lần, chỉ mốc thời gian cổ (8 giờ sáng và 8 giờ tối), hoặc số tuổi (5 tuổi).
Readings in the dataset
- Onyomi
- ゴ
- Kunyomi
- いつ
いつ(つ) - Matching romanization
- go
Radical and exercise components
Radical: 二 (NHỊ)
二 · NHỊ + 丨 · CỔN + ┐ · NGANG GẬP
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 五つ (いつつ - itsutsu): năm thứ
- 五月 (ごがつ - gogatsu): Tháng Năm
- 五日 (いつか - itsuka): ngày mùng năm; năm ngày
- 五輪 (ごりん - gorin): năm vòng tròn / Thế vận hội (Olympic)
- 五感 (ごかん - gokan): ngũ quan / năm giác quan
- 五十 (ごじゅう - gojū): năm mươi
- 五百 (ごひゃく - gohyaku): năm trăm
- 十五 (じゅうご - jūgo): mười lăm
- 五時 (ごじ - goji): năm giờ
- 五角形 (ごかっけい - gokakkei): hình ngũ giác