Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 出 (đọc là xuất) là chữ Hán mang các ý nghĩa cơ bản như sau:1. Di chuyển từ trong ra ngoài (rời khỏi, thoát khỏi, tốt nghiệp, di chuyển từ điểm khởi hành, xuất phát). 2. Lộ diện, xuất hiện, hiển thị ra bên ngoài (được tìm thấy, xuất hiện trong tác phẩm, tham gia sự kiện/lĩnh vực, lộ thái độ, được biết đến rộng rãi). 3. Phát sinh, tạo ra hoặc mang lại kết quả (hiện tượng tự nhiên, sinh ra từ lòng đất, phát sinh thể lực/suy nghĩ/kết luận, được ban cho/chuẩn bị, vượt trội). 4. Làm cho di chuyển ra ngoài hoặc đưa ra (cho tốt nghiệp, gửi đến nơi cụ thể, cho đi thi, phơi bày ra, thể hiện năng lực/giọng nói/sắc mặt). 5. Làm xuất hiện hoặc tạo ra cái mới (mở cửa hàng kinh doanh, làm phát sinh/tạo hương vị/phóng nước, đào lên từ lòng đất, tăng tốc, gây ra hậu quả). 6. Vứt bỏ, loại trừ, chi trả tiền bạc hoặc ly hôn. 7. Danh từ chỉ sự di chuyển ra ngoài (bình minh, dòng chảy tốt), sự xuất hiện (đi làm, lên sân khấu), sự bắt đầu, nguồn gốc xuất thân (nơi sinh, trường tốt nghiệp), hoặc phần nhô ra của công trình.
Readings in the dataset
- Onyomi
- シュツ
スイ - Kunyomi
- だ(す)
で(る)
いだ(す) 【△】
い(づ) 【△】
Radical and exercise components
Radical: 凵 (KHẢM)
丨 · CỔN + 凵 · KHẢM + 凵 · KHẢM
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 出る (でる - deru): rời đi / đi ra
- 出す (だす - dasu): lấy ra / nộp
- 出口 (でぐち - deguchi): lối ra
- 出かける (でかける - dekakeru): đi ra ngoài / khởi hành
- 出発 (しゅっぱつ - shuppatsu): xuất phát / khởi hành