Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 円 mang ý nghĩa cơ bản là hình tròn, sự trọn vẹn/hoàn hảo, êm đẹp/hòa thuận, trôi chảy/suôn sẻ, hoặc đơn vị tiền tệ (Yên). Ngoài ra, chữ này còn biểu thị dấu tròn (đánh dấu đúng/đạt), dấu chấm câu (。), dấu bán đục âm (゜), số 0, tiền bạc, một số loài thủy sản như ba ba/lươn (ở vùng Kansai), hoặc hoa văn gia huy hình tròn.
Readings in the dataset
- Onyomi
- エン
- Kunyomi
- まる(い)
つぶら(か) 【△】
まど(か) 【△】
まろ(やか) 【△】
Radical and exercise components
Radical: 冂 (QUYNH)
冂 · QUYNH + 亠 · ĐẦU
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 円 (えん - en): yên
- 円い (まるい - marui): tròn
- 円卓 (えんたく - entaku): bàn tròn
- 円満 (えんまん - enman): hòa hợp / viên mãn
- 円高 (えんだか - endaka): yên tăng giá
- 円安 (えんやす - enyasu): yên giảm giá
- 円形 (えんけい - enkei): hình tròn
- 楕円 (だえん - daen): hình bầu dục / hình elíp
- 半円 (はんえん - hanen): hình bán nguyệt / nửa hình tròn
- 百円 (ひゃくえん - hyakuen): một trăm yên