← BackKanjiSekai
古

KANJI · N5

古 · CỔ

Cũ, cổ

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 古 (đọc là cổ) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là cũ hoặc cổ. Chữ này biểu thị trạng thái đã qua nhiều thời gian, đồ dùng lâu, sự lỗi thời, hoặc thức ăn không còn tươi. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ hành động làm cho cũ đi, sự ruồng bỏ, những điều thuộc về quá khứ, thời xa xưa, người đã khuất, cùng các quy tắc hay đạo đức cổ xưa.

Readings in the dataset

Onyomi
コ
Kunyomi
ふる(い)
ふる(す)
いにしえ 【△】

Radical and exercise components

Radical: 口 (KHẨU)

十 · THẬP + 口 · KHẨU

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 古い (ふるい - furui): cũ
  • 中古 (ちゅうこ - chuuko): đồ cũ / đã qua sử dụng
  • 古代 (こだい - kodai): thời cổ đại
  • 古本 (ふるほん - furuhon): sách cũ
  • 古風 (こふう - kofuu): lỗi thời / cổ hủ
  • 古都 (こと - koto): cố đô
  • 古着 (ふるぎ - furugi): quần áo cũ / đồ cũ
  • 古来 (こらい - korai): từ xa xưa / cổ xưa
  • 古希 (こき - koki): thất thập (mừng thọ 70 tuổi)
  • 考古学 (こうこがく - koukogaku): khảo cổ học

Explore more kanji