Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ Hán này mang ý nghĩa cơ bản là phía bên phải, tay phải, hoặc hướng tây. Ngoài ra, nó còn biểu thị phái bảo thủ, sự vượt trội, vị trí cao hơn, bên cạnh, sự giúp đỡ, phụ tá hoặc tôn trọng.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ウ
ユウ - Kunyomi
- みぎ
たす(ける) 【△】 - Matching romanization
- migi
Radical and exercise components
Radical: 口 (KHẨU)
ナ · NA + 口 · KHẨU
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 右手 (みぎて - migite): tay phải
- 右側 (みぎがわ - migigawa): phía bên phải
- 右利き (みぎきき - migikiki): thuận tay phải
- 左右 (さゆう - sayuu): trái và phải
- 右翼 (うよく - uyoku): cánh phải
- 右折 (うせつ - usetsu): rẽ phải
- 右上 (みぎうえ - migiue): phía trên bên phải
- 右下 (みぎした - migishita): phía dưới bên phải
- 右方 (うほう - uhou): hướng bên phải
- 右往左往 (うおうさおう - uousaou): đi tới đi lui trong sự hỗn loạn