Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 名 (đọc là danh) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là tên gọi hoặc danh xưng dùng để phân biệt sự vật, sự việc. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị danh tiếng, tiếng tăm, thể diện/lễ nghĩa theo thân phận, hình thức bên ngoài, lý do bề nổi, chữ viết (như trong kana), hành động đặt tên, gọi tên, sự xuất sắc/nổi tiếng, hoặc được dùng làm đơn vị đếm số người.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ミョウ
メイ - Kunyomi
- な
Radical and exercise components
Radical: 口 (KHẨU)
夕 · TỊCH + 口 · KHẨU
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 名前 (なまえ - namae): tên
- 有名 (ゆうめい - yuumei): nổi tiếng
- 名字 (みょうじ - myouji): họ
- 名刺 (めいし - meishi): danh thiếp
- 名人 (めいじん - meijin): bậc thầy / chuyên gia
- 名月 (めいげつ - meigetsu): trăng rằm
- 名詞 (めいし - meishi): danh từ
- 大名 (だいみょう - daimyo): lãnh chúa phong kiến Nhật Bản
- 地名 (ちめい - chimei): địa danh
- 名作 (めいさく - meisaku): kiệt tác