← BackKanjiSekai
名

KANJI · N5

名 · DANH

Tên, danh xưng, danh tiếng

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 名 (đọc là danh) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là tên gọi hoặc danh xưng dùng để phân biệt sự vật, sự việc. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị danh tiếng, tiếng tăm, thể diện/lễ nghĩa theo thân phận, hình thức bên ngoài, lý do bề nổi, chữ viết (như trong kana), hành động đặt tên, gọi tên, sự xuất sắc/nổi tiếng, hoặc được dùng làm đơn vị đếm số người.

Readings in the dataset

Onyomi
ミョウ
メイ
Kunyomi
な

Radical and exercise components

Radical: 口 (KHẨU)

夕 · TỊCH + 口 · KHẨU

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 名前 (なまえ - namae): tên
  • 有名 (ゆうめい - yuumei): nổi tiếng
  • 名字 (みょうじ - myouji): họ
  • 名刺 (めいし - meishi): danh thiếp
  • 名人 (めいじん - meijin): bậc thầy / chuyên gia
  • 名月 (めいげつ - meigetsu): trăng rằm
  • 名詞 (めいし - meishi): danh từ
  • 大名 (だいみょう - daimyo): lãnh chúa phong kiến Nhật Bản
  • 地名 (ちめい - chimei): địa danh
  • 名作 (めいさく - meisaku): kiệt tác

Explore more kanji