← BackKanjiSekai
大

KANJI · N5

大 · ĐẠI

To, lớn

Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.

Meaning and overview

Chữ 大 (đọc là đại) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là to lớn, nhiều, mức độ nghiêm trọng, hoặc phạm vi rộng. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị kích thước, cội nguồn/căn bản, sự vĩ đại/xuất chúng, từ tôn xưng, sự đại khái/khoảng chừng, sự mạnh mẽ, lâu dài, xa xôi, thô ráp, nặng nề, hoặc sự coi trọng/tôn sùng.

Readings in the dataset

Onyomi
タイ
ダイ
タ 【△】
ダ 【△】
Kunyomi
おお
おお(いに)
おお(きい)

Radical and exercise components

Radical: 大 (ĐẠI)

一 · NHẤT + 人 · NHÂN

Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.

Examples from the dataset

  • 大きい (おおきい - ookii): to / lớn
  • 大学 (だいがく - daigaku): trường đại học
  • 大人 (おとな - otona): người lớn
  • 大使 (たいし - taishi): đại sứ
  • 大事 (だいじ - daiji): quan trọng
  • 大切 (たいせつ - taisetsu): quan trọng / quý giá
  • 大好き (だいすき - daisuki): yêu / thích nhiều
  • 大丈夫 (だいじょうぶ - daijoubu): ổn / được
  • 大会 (たいかい - taikai): đại hội / giải đấu
  • 大分 (だいぶ - daibu): khá là / nhiều

Explore more kanji