Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 大 (đọc là đại) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là to lớn, nhiều, mức độ nghiêm trọng, hoặc phạm vi rộng. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị kích thước, cội nguồn/căn bản, sự vĩ đại/xuất chúng, từ tôn xưng, sự đại khái/khoảng chừng, sự mạnh mẽ, lâu dài, xa xôi, thô ráp, nặng nề, hoặc sự coi trọng/tôn sùng.
Readings in the dataset
- Onyomi
- タイ
ダイ
タ 【△】
ダ 【△】 - Kunyomi
- おお
おお(いに)
おお(きい)
Radical and exercise components
Radical: 大 (ĐẠI)
一 · NHẤT + 人 · NHÂN
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 大きい (おおきい - ookii): to / lớn
- 大学 (だいがく - daigaku): trường đại học
- 大人 (おとな - otona): người lớn
- 大使 (たいし - taishi): đại sứ
- 大事 (だいじ - daiji): quan trọng
- 大切 (たいせつ - taisetsu): quan trọng / quý giá
- 大好き (だいすき - daisuki): yêu / thích nhiều
- 大丈夫 (だいじょうぶ - daijoubu): ổn / được
- 大会 (たいかい - taikai): đại hội / giải đấu
- 大分 (だいぶ - daibu): khá là / nhiều