Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 女 (đọc là nữ) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là phụ nữ, con gái hoặc giống cái (động vật, thực vật). Ngoài ra, chữ này còn biểu thị ý nghĩa con gái (đối với cha mẹ), người phụ nữ chưa chồng, ví von cho thứ nhỏ bé yếu ớt, đại từ chỉ ngôi thứ hai (ngươi, bạn) hoặc gả con gái đi.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ジョ
ニョ
ニョウ - Kunyomi
- おんな
め
なんじ 【△】
むすめ 【△】
めあ(わせる) 【△】
Radical and exercise components
Radical: 女 (NỮ)
く · KU + ノ · NO + 一 · NHẤT
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 女の子 (おんなのこ - onnanoko): con gái
- 女性 (じょせい - josei): phụ nữ / nữ giới
- 女子 (じょし - joshi): cô gái / thiếu nữ
- 彼女 (かのじょ - kanojo): cô ấy / bạn gái
- 女の人 (おんなのひと - onna no hito): người phụ nữ
- 女優 (じょゆう - joyū): nữ diễn viên
- 長女 (ちょうじょ - chōjo): con gái lớn / trưởng nữ
- 女王 (じょおう - joō): nữ hoàng
- 男女 (だんじょ - danjo): nam nữ
- 美女 (びじょ - bijo): mỹ nhân / người đẹp