Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 子 (đọc là tử) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là con (con người, động vật, thực vật) hoặc người chưa trưởng thành. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị thành phần phụ thuộc, lợi nhuận, hậu tố chỉ người làm nghề nghiệp/phụ nữ/người vùng miền, quả/trái cây, tôn xưng hoặc tự xưng của nam giới, đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, từ chỉ nhà tư tưởng/triết gia, ngôi thứ nhất trong Địa chi (chuột), và mang nghĩa yêu thương, thương hại.
Readings in the dataset
- Onyomi
- シ
ス - Kunyomi
- こ
おとこ 【△】
ね 【△】
み 【△】
Radical and exercise components
Radical: 子 (TỬ)
了 · LIỄU + 一 · NHẤT
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 子供 (こども - kodomo): đứa trẻ / trẻ em
- 女の子 (おんなのこ - onnanoko): con gái
- 男の子 (おとこのこ - otokonoko): con trai
- 女子 (じょし - joshi): con gái / thiếu nữ
- 男子 (だんし - danshi): con trai / thanh niên
- 息子 (むすこ - musuko): con trai
- 椅子 (いす - isu): cái ghế
- 子守 (こもり - komori): việc trông trẻ / người trông trẻ
- 迷子 (まいご - maigo): trẻ lạc
- 電子 (でんし - denshi): electron / điện tử