Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 安 (đọc là an) là chữ Hán mang ý nghĩa cơ bản là yên ổn, yên bình, bình an hoặc ổn định. Ngoài ra, chữ này còn biểu thị trạng thái thoải mái, tâm trí thư thái, bằng lòng/thỏa mãn, coi thường/xem nhẹ, mức giá rẻ/thấp, không có giá trị, dễ dàng/dễ hiểu, mối quan hệ thân thiết giữa nam và nữ, vị trí đặt để, hoặc được dùng làm trợ từ nghi vấn/phản vấn trong Hán văn cổ.
Readings in the dataset
- Onyomi
- アン
- Kunyomi
- やす(い)
いずく(んぞ) 【△】
やす(んじる) 【△】
Radical and exercise components
Radical: 宀 (MIÊN)
宀 · MIÊN + 女 · NỮ
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 安全 (あんぜん - anzen): an toàn
- 安心 (あんしん - anshin): an tâm
- 安定 (あんてい - antei): sự ổn định
- 安い (やすい - yasui): rẻ
- 不安 (ふあん - fuan): sự bất an 案内 (あんない - annai): hướng dẫn 安売り (やすうり - yasuuri): bán giảm giá 安価 (あんか - anka): giá rẻ 目安 (めやす - meyasu): tiêu chuẩn 格安 (かくやす - kakuyasu): giá hời