Source meanings and explanations below are in Vietnamese. They have not been automatically translated.
Meaning and overview
Chữ 小 (đọc là tiểu) mang ý nghĩa cơ bản là nhỏ (ngược nghĩa với đại). Ngoài ra, chữ này còn biểu thị các ý nghĩa như: lượng/số lượng ít, mức độ thấp/một chút, quy mô nhỏ hơn bình thường, lòng dạ hẹp hòi, không quan trọng, nhỏ tuổi/non nớt, khiêm tốn/dè dặt, hoặc mệnh giá tiền nhỏ hơn. Nó cũng mang nghĩa là "gần như/khoảng chừng", sự xem nhẹ/khinh miệt, địa vị thấp, làm cho nhỏ lại, hoặc chỉ vật nhỏ/vật tầm thường.
Readings in the dataset
- Onyomi
- ショウ
- Kunyomi
- お
こ
ちい(さい)
さ 【△】
Radical and exercise components
Radical: 小 (TIỂU)
亅 · QUYẾT + 八 · BÁT
Components follow the supplied exercises; they are not necessarily historical etymologies.
Examples from the dataset
- 小さい (ちいさい - chiisai): nhỏ
- 小さな (ちいさな - chiisana): nhỏ
- 小学生 (しょうがくせい - shōgaku sei): học sinh tiểu học
- 小学校 (しょうがっこう - shōgakkō): trường tiểu học
- 尋常小学校 (じんじょうしょうがっこう - jinjoushougakkou): trường tiểu học thường dân (thời xưa)
- 小鳥 (ことり - kotori): con chim nhỏ
- 小屋 (こや - koya): túp lều / cabin / nhà kho
- 小川 (おがわ - ogawa): con suối nhỏ
- 行者小屋 (ぎょうじゃごや - gyoujagoya): nhà nghỉ núi Gyoja
- 二軒小屋 (にけんごや - niken-koya): nhà nghỉ núi Niken-koya